teddy bear
/'tedi,beə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gấu bông: Một loại đồ chơi mềm, thường được làm bằng vải dạ (nỉ) hoặc vải lông và nhồi bông bên trong, có hình dạng một chú gấu con. Đây là món đồ chơi phổ biến dành cho trẻ em, thường được dùng để ôm ấp, an ủi hoặc làm bạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She slept with her favorite teddy bear every night. (Cô bé ngủ cùng con gấu bông yêu thích của mình mỗi đêm.)
- He gave his daughter a large teddy bear for her birthday. (Anh ấy tặng con gái một con gấu bông lớn nhân dịp sinh nhật.)
- The lost teddy bear was finally found under the bed. (Con gấu bông bị mất cuối cùng đã được tìm thấy dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"teddy bear" như một biểu tượng của sự an ủi và an toàn: Thường được dùng trong văn hóa để chỉ một vật mang lại cảm giác thoải mái, bình yên.
- After a long day, a cup of tea and my old teddy bear are my comfort. (Sau một ngày dài, một tách trà và con gấu bông cũ của tôi là niềm an ủi của tôi.)
"teddy bear" dùng để mô tả tính cách: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người to lớn, vạm vỡ nhưng có tính cách hiền lành, dễ mến.
- Don't be scared of him; he's just a big teddy bear. (Đừng sợ anh ta; anh ấy chỉ là một "chú gấu bông" lớn thôi - ý nói hiền lành).
Biến thể và từ gần giống
Stuffed animal / Stuffed toy (n): Đồ chơi nhồi bông (nói chung, không chỉ hình gấu).
- The store sells all kinds of stuffed animals, from elephants to dinosaurs. (Cửa hàng bán đủ loại thú nhồi bông, từ voi đến khủng long.)
Plush toy (n): Đồ chơi bằng vải lông mềm (nhung, nỉ cao cấp).
- This plush toy is so soft and cuddly. (Món đồ chơi bằng vải lông này rất mềm và đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Cuddly toy: Đồ chơi mềm mại, dễ ôm ấp.
- Soft toy: Đồ chơi mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "teddy bear".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "teddy bear".)
danh từ
- con gấu bông (đồ chơi trẻ con)